25 câu hội thoại giao tiếp tiếng Nhật cơ bản trên máy bay

Bài viết sau đây của trung tâm tiếng Nhật SOFL sẽ giúp bạn học thêm những mẫu câu hội thoại giao tiếp tiếng Nhật cơ bản xoay quanh chủ đề hàng không.

Giao tiếp cơ bản tại sân bay bằng tiếng Nhật

 

25 câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản trên máy bay

1. Hộ chiếu của tôi đây     これが私のパスポートです        Kore ga watashi no pasupoーto desu

2. Ông có cần khai báo gì không?    申告するものはございますか?    Shinkoku suru mono ha gozai masu ka

3. Có tôi có vài thứ cần khai báo    はい、申告するものがあります    Hai , shinkoku suru mono ga ari masu

4. IKhông, tôi không có gì cần khai báo    いいえ、申告するものはありません    ie , shinkoku suru mono ha ari mase n

5. Tôi tới đây công tác        私は仕事でここにいます        Watashi ha shigoto de koko ni i masu

6. Tôi tới đây nghỉ ngơi    私は休暇でここにいます        Watashi ha kyuuka de koko ni i masu

7. Tôi sẽ ở đây một tuần    私は1週間ここに滞在する予定です        Watashi ha ichi shuukan koko ni taizai suru yotei desu`

8. Tôi đang ở tại khách sạn Marriott    私はマリオットホテルに滞在しています    Watashi ha mariottohoteru ni taizai shi te i masu

9. Tôi có thể khai báo hành lý ở đâu?        手荷物受取所はどこですか?    Tenimotsu uketori sho ha doko desu ka

10. Hải quan ở đâu?        税関はどこですか?        Zeikan ha doko desu ka

Bạn nên ghi lại những câu hội thoại giao tiếp tiếng Nhật cơ bản trong một cuốn sổ riêng và phân theo nhiều chủ đề nhất định để dễ học thuộc và tiện tra cứu. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các phần học từ vựng tiếng Nhật và những mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản khác trong chuyên mục chia sẻ của trung tâm tiếng Nhật SOFL.

 

Ảnh: Internet

11. Bạn vui lòng giúp tôi với mấy cái túi được không?    私の荷物を運ぶのを手伝ってくれませんか?    Watashi no nimotsu wo hakobu no wo tetsuda tte kure mase n ka

12. Tôi có thể xem vé hành lý của ông không?    手荷物引換証を見せてもらえますか?Tenimotsu hikikae shou wo mise te morae masu ka

13. Ông đang đi đâu?        あなたはどこへ行くのですか?    Anata ha doko he iku no desu ka

14. Tôi đang đi nghỉ        私は休暇に行きます        Watashi ha kyuuka ni iki masu

15. Tôi đang đi công tác    私は出張に行きます        Watashi ha shucchou ni iki masu

16. Ông có bao nhiêu túi?    お持ちのバッグは何個ですか?    O mochi no baggu ha nan ko desu ka

17. Ông cần tìm ga nào?    どちらのターミナルをお探しですか?    Dochira no taーminaru wo o sagashi desu ka

18. Tôi muốn chỗ ngồi cạnh lối đi    通路側の席を希望します    Tsuuro gawa no seki wo kibou shi masu

19. Tôi muốn chỗ ngồi cạnh cửa sổ    窓側の席を希望します    Madogawa no seki wo kibou shi masu

20. Tôi đang tìm ga A        ターミナルAの場所を探しています        Taーminaru ei no basho wo sagashi te i masu

21. Ga B là dành cho các chuyến bay quốc tế    ターミナルBは国際線専用です    Taーminaru biー ha kokusaisen senyou desu

22. Tại sao máy bay lại bị trễ?        なぜ飛行機が遅れているのですか?    Naze hikouki ga okure te iru no desu ka

23. Thắt dây an toàn        シートベルトをお締めください    Shiーtoberuto wo o shime kudasai

24. Tôi có thể xin một cái chăn được không?        ブランケットを持って来てもらえますか?Buranketto wo mo tte ki te morae masu ka

25. Mấy giờ chúng ta sẽ hạ cánh?        着陸予定は何時ですか?    Chakuriku yotei ha nan ji desu ka

Trên đây là 25 mẫu câu hội thoại giao tiếp tiếng Nhật cơ bản thông dụng khi đi máy bay mà Trung tâm tiếng Nhật SOFL tổng hợp và chia sẻ đến các bạn. Chúc các bạn học thành công!

SHARE