7 cách sử dụng tiếng Nhật để gọi người khác

Sử dụng tiếng Nhật nhật để gọi ai đó mà qua phim ảnh, hẳn là bạn đã nghe thấy rất nhiều những câu nói dùng để kêu gọi sự chú ý của một ai đó. Nhưng khi ngoài đời thực bạn đang thắc mắc không biết sử dụng tiếng Nhật giao tiếp kêu gọi người khác để làm sao cho phù hợp với hoàn cảnh nhỉ. Hôm nay Nhật Ngữ Hướng Minh sẽ giới thiệu đến bạn 7 cách sử dụng tiếng Nhật để gọi người khác các bạn cùng tham khảo nhé.

1, おーい!/ (o-i!, này!) Này, tôi ở đằng này!

おーい!こっちだよー!

Cách nói này khá là phổ biến, khi ai đó có thể không thể nhìn thấy bạn dù bạn đang ở gần đó. Biểu đạt này được sử dụng cho bạn bè, gia đình. Không sử dụng nó cho người lớn tuổi hơn hoặc người mà bạn không quen. Đây là một câu nói thân mật nhưng không lịch sự.

2, みなさーん!(Minasa-n! / mọi người ơi!)

Khi bạn cần gây chú ý với một nhóm nhiều người thì nên dùng lối biểu đạt này. Nó được sử dụng cho nhóm người chứ không phải dành cho các nhân đặc biệt. Biểu đạt này được sử dụng tốt trong bất cứ tình huống nào vì nó mang tính lịch sự trong đó.

3, ちょっと!(chotto! / à này!)

Hãy cẩn thận khi sử dụng biểu đạt này. Nó khá là khiếm nhã phụ thuộc vào cách mà bạn nói.  Trường hợp điển hình như sau:

ちょっと、そこの 君 何 してるの?(ちょっと そこの きみ、 なに してるの?)

Chotto sokono kimi, nani shiteruno? Này này, cậu đang làm gì ở đó?

4, しつれいですが、すみません (Shitsu rei desuga, sumima sen / Xin lỗi nhưng)

Đây là một cách lịch sự khi kêu gọi sự chú ý của ai đó. Bạn có thể sử dụng cho bất cứ ai, nhưng không thường dùng cho trẻ nhỏ.

しつれいですが、御手洗は どこですか?(しつれいですが、おてあらいは どこですか?)

Shitsurei desuga otearai wa doko desuka?  Xin lỗi nhưng nhà vệ sinh ở đâu ạ?

5, そこ!(Soko! / Đằng ấy!)

Biểu đạt này có phần giống với chotto. Sử dụng nó khi bạn cần sự chú ý ngay lúc đó hoặc  chỉ vào thứ gì đó không đúng. Ví dụ như giáo viên sử dụng nó khi có ai đó ngủ gật trong lớp.

6, あの~。(Ano- / Xin lỗi~, à mà~)

Cách nói này được sử dụng với một âm điệu dè dặt nhẹ nhàng khi bạn không chắc chắn về một điều gì đó. Thường thì không được sử dụng khi một ai đó ở xa mình, mà khi chúng ta ngồi cạnh nhau chẳng hạn.

あの~、今 何時か 教えていただけませんか?(あの いまなんじか おしえて いただけませんか?)

Ano ima nanjika oshiete itadakema senka? Xin lỗi, nhưng cậu có thể cho thể biết bây giờ là mấy giờ rồi không?

7, そこの きみ!(Sokono kimi! / Cậu đằng kia!)

Cái nói này thường được sếp hay giáo viên sử dụng. Không thường được sử dụng với bạn bè và gia đình. Ví dụ một giáo viên có thể nói với học sinh như sau:

そこの 君! ちょっと こっちへ 来たまえ!(そこの きみ ちょっと こっちえ きたまえ!)

Chotto sokono kimi! chotto kocchie kitamae! Cái cậu đằng kia, đến đây một lát!

SHARE