Những thứ cần thiết khi đi thuê nhà tại Nhật, TTS cần biết!

Đến Nhật học hay làm việc bạn cũng cần phải đi thuê nhà, tuy nhiên để thue được một căn hộ phù hợp thì bạn nên tìm hiểu, cân nhắc những điều tối thiểu về lĩnh vực nhà cửa. Cùng tìm hiểu bài viết sau đây để nắm được những kiến thức cần thiết này nhé!

1. Tham khảo những website giúp bạn có thể tìm nhà tại Nhật

Suumohttp://suumo.jp/
Home’shttp://www.homes.co.jp
Chintaihttp://www.chintai.net/
At Home Webhttp://www.athome.co.jp/
いい部屋ネットhttp://www.eheya.net/ 

2. Từ vựng cần biết khi đi chọn nhà

賃貸(ちんたい: chintai): có nghĩa là cho thuê nhà và 不動産(ふどうさん: fudousan): bất động sản. Hai từ này được hiển thị trên các đại lý cho thuê nhà. Khi ra đường bạn sẽ thấy rất nhiều các đại lý như thế này, thường là khu vực gần các ga.

 賃料(ちんりょう: chinryou): Tiền thuê nhà

 下限(かげん: kagen): giới hạn dưới (số tiền tối thiểu)
 上限(じょうげん: jougen): giới hạn trên (số tiền tối đa)
    家賃(やちん: yachin): tiền nhà hàng tháng
 管理費(かんりひ: kanri hi): phí quản lí
 共益費(きょうえきひ: kyo eki hi): phí sinh hoạt chung
 管理費・共益費込(こ)み: đã bao gồm phí quản lý & những loại phí sinh hoạt chung trong nhà
 駐車場代込み(ちゅうしゃじょうだいこみ: chuushajoudai komi): đã bao gồm phí đỗ xe ô tô

 礼金(れいきん: reikin): tiền quà cáp cho chủ nhà khi ký hợp đồng.

Khoản này sẽ không được hoàn lại khi hợp đồng kết thúc. Tiền lễ này như một dạng “phong tục”, chứ không mang tính pháp luật.
Gần đây các chủ nhà do không muốn tình trạng phòng bị trống không có người thuê nên một số căn hộ có thể thuê được mà không cần trả tiền lễ. Khi đi chọn nhà bạn có thể dựa theo tiêu chí 「礼金なし」(không cần tiền lễ)
 敷金(しききん: shikikin)/ 保証金(ほしょうきん: hoshoukin): tiền đảm bảo. Hai thuật ngữ này có ý nghĩa giống nhau, chỉ là cách gọi khác nhau giữa các vùng tại Nhật.

Đây có thể gọi là một khoản tiền đặt cọc, nhằm đảm bảo khi người thuê không trả tiền thuê nhà, hoặc để sửa chữa, dọn dẹp khi nhà thuê bị hỏng, hư hại trong và sau quá trình thuê.

Về cơ bản, khoản tiền này sẽ được hoàn lại cho bạn sau khi hợp đồng kết thúc nếu nhà thuê không bị hư hại và người thuê không quịt tiền thuê trong suốt thời gian thuê nhà. Khoản tiền này cũng thường bằng 1 tháng tiền nhà.

Khi tìm nhà bạn cũng có thể tham khảo tiêu chí 「敷金・保証金なし 」(không cần tiền bảo đảm)

 ほか初期費用(しょきひよう)なし: có nghĩa là không có các khoản chi phí ban đầu khác
 保証人(ほしょうにん: hoshonin): ý chỉ người đứng ra đảm bảo cho bạn khi thuê nhà
 保証人不要(ほしょうにんふよう: hoshonin fuyou): không cần người bảo đảm
    駅徒歩(えきとほ: ekitoho): là khoảng thời gian đi bộ ra ga gần nhất (~分以内: ~bun inai: trong vòng ~ phút
   最寄り駅(もよりえき: moyori eki): ga gần nhất

 間取りタイプ(まどりタイプ: madori taipu): cấu trúc nhà

 ワンルーム (1R) : là loại nhà chỉ có 1 phòng (bếp, nhà tắm liền phòng ngủ, không có ngăn cách)
 1K: giống như one room nhưng có ngăn phần bếp với phòng ngủ. Phần bếp nhỏ, chỉ có 1 bệ rửa bát đính kèm với 1 cái bếp, và 1 cái tủ/chạn nhỏ)
 1DK: D có nghĩa là dining (phòng ăn) và K là kitchen (nhà bếp), loại này giống 1K ở chỗ phòng ngủ được ngăn cách với bếp,
nhưng bếp ở đây lớn hơn bếp 1K và thường có đủ chỗ để đặt thêm 1 cái bàn ăn nhỏ. Nhà tắm và toilet thường ngăn riêng ra.
 1LDK: L là Living (phòng khách). LDK nghĩa là “Living, Dining & Kitchen”: phòng khách, phòng ăn và bếp ngăn cách với phòng ngủ.
Nhà tắm và toilet thường ngăn riêng ra. Con số đứng đằng trước K, DK, LDK chỉ số phòng ngủ.

Số 1 LDK tức là 1 phòng ngủ ngăn cách với phòng khách, phòng ăn và bếp. Ví dụ 2K nghĩa là 2 phòng ngủ, kèm 1 bếp (có ngăn). 2DK là phòng có 2 phòng ngủ, 1 bếp & nhà ăn (có ngăn) v.v

 専有面積 (せんゆうめんせき: senyu menseki): diện tích sử dụng trong phòng

Diện tích này cũng tính bằng m2 như ở VN. Một số căn hộ cũ tính diện tích bằng 畳 (じょう:jou). 畳 là tatami (chiếu). Các căn hộ cũ kiểu Nhật thường trải chiếu trên nền nhà và diện tích căn phòng được tính bằng số lượng Jou. Diện tích của 1 畳 cũng khác nhau giữa các vùng:
 京間(きょうま: kyoma) (tại vùng Kansai): 1畳 = 1.82 m2
 中京間(ちゅうきょうま: chuukyoma) (Nagoya): 1畳 = 1.66 m2
 江戸間(えどま: edoma) (vùng Kanto): 1畳 = 1.55 m2
 団地間(だんちま: danchima) (là loại nhà tập thể): 1畳 = 1.45 m2

 建物種別(たてものしゅべつ: tatemono shubetsu): loại căn hộ

 マンション: (manshon): căn hộ trong những tòa nhà tương đối mới (từ 4 tầng trở lên), cấu trúc nhà hiện đại (giống như dạng căn hộ chung cư ở VN)

 アパート (apato): căn hộ trong những tòa nhà này thường thấp (chỉ tầm 2 – 3 tầng), thường làm bằng gỗ hay thép nhẹ (không phải bê tông cốt thép), thường cũ và rẻ hơn マンション.
  一戸建て(いっこだて: ikkodate): nhà riêng

 築年数(ちくねんすう: chiku nensuu): tuổi thọ của tòa nhà ( đã được xây dựng bao lâu)
 新築 (shinchiku): mới xây
 ~年以内 (~nen inai): trong vòng ~ năm

 こだわり条件 (kodawari jouken): Những yêu cầu đặc biệt khác

 バス・トイレ別 (basu & toile betsu): phòng tắm và nhà vệ sinh tách riêng

 2 階以上 (nikai ijou): tòa nhà cao trên 2 tầng
 室内洗濯機置場 (shitsunai sentakuki okiba): có chỗ đặt được máy giặt
 エアコン付き (eakon tsuki): có sẵn điều hòa
 ペット相談(そうだん)可(か): có thể thảo luận về việc nuôi thú cưng
 オートロック (autolock):  nhà có khóa tự động
 洗面所独立(senmenjo dokuritsu): có chỗ rửa mặt riêng
 エレベーターあり: (erebetaa ari): có thang máy
 バルコニー付き(balcony tsuki): có ban công
 ルーフバルコニー付き(roof balcony tsuki): có ban công có mái

 防犯カメラあり (bouhan camera ari): có camera chống trộm
 ルームシェア可 (か): có thể chia phòng (thuê chung nhiều người)
 インタネット無料 (intanetto muryou): miễn phí internet)
 ガスコンロ対応 (gasu conro taiou): có bếp ga
 IHコンロ: bếp từ
 敷地内ゴミ置き場(shikichi nai gomi okiba): chỗ để rác trong khuôn viên tòa nhà
 周辺環境(shuhen kankyou): môi trường xung quanh

Trên đây là những từ vựng tiếng Nhật cần thiết cho bạn tham khảo khi đi thuê nhà tại Nhật Bản, chúc các bạn thành công!

SHARE