Xem ngay 19 cách nói “Cố lên” trong tiếng Nhật và cách trả lời

Khi mới tìm hiểu về tiếng Nhật, mỗi khi muốn động viên, cổ vũ một ai đó, câu nói mà mọi người thường nghĩ ngay đến để sử dụng là Ganbatte 頑 張 っ て (gan-bat-te). Từ này có thể được hiểu là “cố lên nhé” hay “hãy cố gắng nhé” và được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật cơ bản. Tuy nhiên, câu nói này tùy từng trường hợp và ngữ cảnh khác nhau có thể khiến người nghe cảm thấy bị thương hại hay có cảm giác người nói không tin tưởng rằng mình sẽ làm được.

Ngoài Ganbatte, dưới đây Laodongnhatban.com.vn sẽ tổng hợp rất nhiều các cách nói “cố lên” trong tiếng Nhật để các bạn có thể sử dụng trong nhiều trường hợp, hoàn cảnh khác nhau. Hãy vận dụng linh hoạt để khi giao tiếp không làm người khác hiểu nhầm ý hay phật ý nhé.

I. Các cách nói “Cố lên” trong tiếng Nhật

1. 頑張ってください (ganbatte kudasai)

Như đã nói ở trên, đây là cách nói thông dụng và tiện lợi nhất khi nói cố lên. Cách nói này còn 1 số biến thể khác như: ¬

頑張れ (ganbare) : cố lên; ¬ 頑張ろう (ganbarou) : cùng cố gắng nhé; ¬ 頑張って(ganbatte) : cố lên; ¬ 頑張ってよ(gambatteyo) : cố lên đó nhé; ¬ 頑張ってね(gambattene) : cố lên nhé;

Tuy nhiên, Những cách nói này chỉ nên áp dụng với tình huống thân thiết, bạn bè, đồng nghiệp hoặc nói với người dưới. Còn đối với người lớn tuổi, người trên, hoặc trong 1 số tình huống nhất định, bạn không nên dùng các nói này.

2. う ま く い く と い い ね (Umaku Ikuto Iine)

う ま く い く と い い ね được dịch nghĩa ra là “chúc may mắn”.

Cụm từ này mang sắc thái khuyến khích và mức độ tin tưởng cao hơn Ganbatte 頑 張 っ. Với cách này, người khác có thể cảm thấy tốt hơn và vui vẻ hơn khi nghe bạn nói.

3. じ っ く り い こ う よ (Jikkuri Ikouyo)

じ っ く り い こ う よ có thể được hiểu là “từ từ thôi/ thoải mái đi nào/ không có gì khó khăn”.

Trong hoàn cảnh người khác đã cố gắng hết sức mình nhưng vẫn không đạt được hoàn toàn mục tiêu, thì bạn không thể nói Ganbatte sẽ làm cảm giác như thúc giục họ làm một lần nữa. Thay vào đó, mình có thể khuyến khích sự tiến bộ một cách dần dần với bạn bè bằng câu nói じ っ く り い こ う よ. Từ từ thôi, dù có tiến 10 bước hay 1 bước vẫn là đang tiến lên.

4. 無理 は し な い で ね (Muri Wa Shinaidene)

無理 は し な い で ね nghĩa đen có nghĩa là “đừng quá áp lực/ đừng nghĩ nó quá khó”, nhưng cũng có thể dịch nó thành “bảo trọng”.

Đây là một cụm từ thường được dùng khi người khác đã cố gắng làm gì đó rồi và đang chờ đợi kết quả.

5. 元 気 出 し て ね / 元 気 出 せ よ! (Genki Dashite ne/ Genki Daseyo!)

Hai cụm từ này có nghĩa là “Thôi nào! Vui lên! “.

Nếu bạn bè đang đánh mất niềm tin và cảm thấy tồi tệ khi làm một việc gì đó, tại sao không nói với họ một cách vui vẻ để khuyến khích tâm trạng họ tốt hơn? Không bao giờ nên nói với người ấy “Ganbatte” vào thời điểm tồi tệ nhất vì nó có thể làm cho họ cảm thấy rằng mình đã không làm tốt.

6. 踏 ん 張 っ て / 踏 ん 張 れ (Funbatte / Funbare)

Câu này được hiểu là “hãy tiếp tục cố gắng/ đừng từ bỏ”.

Nếu chúng ta nói “Ganbatte” làm cho người khác cảm thấy như phải cố gắng hơn nữa, vì họ chưa làm tốt. Nhưng 踏 ん 張 っ て là một cụm từ hay để nói với mọi người rằng tình hình không tệ lắm đâu, và bạn đang làm rất tốt, hãy cứ giữ tiến độ như vậy và cố gắng nhé.

7. 気 楽 に ね / 気 楽 に い こ う よ! (Kirakuni ne / Kirakuni Ikouyo!)

Cụm từ này có nghĩa là “Dễ thôi mà”. Hãy hiểu đây như là một lời an ủi, mọi thứ sẽ ổn cả thôi.

8. ベ ス ト を 尽 く し て ね

“Cố gắng hết sức là được” nghe có vẻ rất giản dị và mạnh mẽ, tuy nhiên, đáng tiếc trong tiếng Nhật, câu nói này mang âm sắc khá lịch sự, nghiệm nghị. Điều này có thể khiến người nghe cảm thấy hời hợt, rằng bạn đang không quá chân thành cổ vũ họ, hoặc họ có thể cảm thấy mình làm chưa đủ tốt.

Tuy nhiên “ベ ス ト を 尽 く し て ね” vẫn là một cụm từ tốt để khuyến khích mọi người để đạt được một cái gì đó. Bạn hãy sử dụng câu này khi khuyến khích một người làm công việc lớn, lâu dài.

Ngoài các cách nói cố lên tiếng Nhật ở trên, còn 1 số cách nói khác như sau :

9. 踏ん張ってね ふんばって : cố thêm lên

10. 気楽(kiraku)に行(i)こうよ !気楽にね : Cứ thoải mái thôi nhé ! Không cần phải căng thẳng đâu

11. ベストを尽(tsu)くしてね : nỗ lực tốt nhất mà bạn có thể nhé

12. しっかり : Hãy tập trung, hãy cẩn thận

13. 楽(tano)しんでね : Hãy tận hưởng đi (hay dùng trong thể thao, không quan trọng thắng thua)

14. 応援(ouen)しています. Tôi luôn ủng hộ. Câu này có thể dùng để động viên người trên.

15. 元気づけます Genkidzukemasu: Hoan hô

16. 力付ける Chikaradzukeru: Khuyến khích/ khích lệ

17. 勇む Isamu: Giữ tinh thần tố

18. 勇み立つ Isamitatsu: Vui lên

19. 奮い立つ Furuitatsu: Vui lên

II. Cách trả lời khi được người khác nói “Cố lên”

Khi được người khác chúc “cố lên” như trên, bạn chỉ cần trả lời đơn giản theo các cách như sau :

はい: hai : vâng.

はい、頑張ります: hai, gambarimasu. Vâng tôi sẽ cố.

はい、精一杯頑張ります: hai, seiippai gambarimasu. Vâng tôi sẽ cố hết sức.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho các bạn trong việc sử dụng tiếng Nhật. Để xem thêm nhiều bài học về tiếng

SHARE