Người Việt ở NhậtNgười Việt ở Nhật
Lái xe và Bằng lái tại Nhật Bản

Chi phí sở hữu ô tô tại Nhật Bản (Shaken, thuế)

Bui Le QuanBui Le QuanĐăng ngày: 7 tháng 3, 2026Cập nhật: 15 tháng 3, 2026
Chi phí sở hữu ô tô tại Nhật Bản (Shaken, thuế)

Tổng hợp toàn bộ chi phí sở hữu ô tô tại Nhật Bản: shaken (đăng kiểm), thuế xe hàng năm, bảo hiểm, phí đỗ xe và các khoản phí khác. So sánh xe kei vs xe thông thường và lời khuyên cho người nước ngoài.

Chi Phí Sở Hữu Ô Tô Tại Nhật Bản: Shaken, Thuế và Các Khoản Phí Cần Biết

Sở hữu một chiếc ô tô tại Nhật Bản mang lại sự tự do di chuyển tuyệt vời, đặc biệt ở các khu vực nông thôn nơi giao thông công cộng không thuận tiện. Tuy nhiên, nhiều người nước ngoài thường bị bất ngờ trước tổng chi phí thực tế khi "nuôi" một chiếc xe tại đây. Không chỉ là tiền mua xe, bạn còn phải tính đến hàng loạt khoản phí định kỳ như shaken (đăng kiểm), thuế xe, bảo hiểm, và phí đỗ xe. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ chi phí sở hữu ô tô tại Nhật Bản để lên kế hoạch tài chính một cách chủ động.

Shaken (車検) – Đăng Kiểm Định Kỳ: Khoản Chi Phí Lớn Nhất

Shaken (車検, phát âm là "sha-ken") là hệ thống kiểm định xe bắt buộc theo định kỳ tại Nhật Bản. Đây thường là khoản chi phí lớn nhất và gây bất ngờ nhất cho người mới sở hữu xe lần đầu tại đây.

Lịch trình kiểm định:

  • Xe mới: Kiểm định lần đầu sau 3 năm kể từ ngày đăng ký
  • Xe cũ và tất cả xe sau lần shaken đầu: Kiểm định mỗi 2 năm
  • Xe thương mại: Kiểm định hàng năm

Từ tháng 4/2025, bạn có thể làm shaken sớm hơn 2 tháng trước ngày hết hạn mà không ảnh hưởng đến chu kỳ kiểm định tiếp theo.

Chi phí shaken bao gồm:

Shaken không chỉ là kiểm tra kỹ thuật – nó bao gồm nhiều khoản phí gộp lại:

Hạng mụcChi phí (yên)
Phí kiểm tra kỹ thuật (kiểm định 24 tháng)~20,000
Phí xác nhận tiêu chuẩn an toàn~10,000
Thuế trọng lượng xe (重量税)16,400 – 32,800+
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (自賠責保険)~22,000 – 25,000 / 2 năm
Phí sửa chữa (nếu xe cần sửa để đạt chuẩn)Biến động
Tổng ước tính (không sửa chữa)50,000 – 150,000

Xe kei (biển vàng) thường có chi phí shaken thấp hơn đáng kể so với xe biển trắng thông thường. Theo Japan Living Life – Hướng dẫn lái xe tại Nhật, đây là một trong những lý do chính khiến xe kei rất phổ biến với người nước ngoài sống tại Nhật.

Lưu ý quan trọng: Nếu xe của bạn cũ hơn 13 năm, thuế trọng lượng sẽ tăng 15%. Xe trên 18 năm còn bị phụ thu thêm. Đây là lý do nhiều người chọn không giữ xe quá lâu tại Nhật.

Thuế Xe Hàng Năm (自動車税 / 軽自動車税)

Thuế xe là khoản phí bắt buộc phải nộp mỗi năm, thường vào tháng 5. Ai đang là chủ sở hữu xe vào ngày 1 tháng 4 hàng năm sẽ phải chịu thuế cho cả năm đó.

Bảng thuế xe theo dung tích động cơ (sau 2019):

Loại xe / Dung tích động cơThuế hàng năm (yên)
Xe Kei (biển vàng)10,800
Xe đến 1.0L25,000
Xe 1.0L – 1.5L30,500
Xe 1.5L – 2.0L36,000
Xe 2.0L – 2.5L43,500
Xe 2.5L – 3.0L50,000
Xe 3.0L – 3.5L57,000
Xe 3.5L – 4.0L65,500
Xe trên 4.0L111,000

Ngoài ra, còn có thuế trọng lượng xe (重量税) được thu khi nộp shaken, dao động từ 3,300 đến 12,300 yên mỗi năm tùy theo trọng lượng xe.

Mẹo tiết kiệm: Xe điện (EV) và xe hybrid được miễn giảm thuế trọng lượng trong những năm đầu. Chính phủ Nhật Bản đang khuyến khích mua xe thân thiện môi trường với nhiều ưu đãi thuế.

Bảo Hiểm Xe – Bắt Buộc và Tự Nguyện

1. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (自賠責保険 – Jibaiseki Hoken)

Đây là bảo hiểm bắt buộc theo luật pháp Nhật Bản. Không có bảo hiểm này, xe không thể qua shaken. Chi phí khoảng 11,500 – 12,000 yên/năm (khoảng 22,000 – 25,000 yên cho 2 năm và thường được thanh toán cùng lúc với shaken).

Tuy nhiên, bảo hiểm này chỉ bảo vệ bên thứ ba bị thương – không bao gồm thiệt hại tài sản hay chi phí sửa xe của chính bạn.

2. Bảo hiểm tự nguyện (任意保険 – Ninni Hoken)

Để được bảo vệ toàn diện, bạn nên mua thêm bảo hiểm tự nguyện. Chi phí dao động từ 30,000 – 100,000 yên/năm tùy vào:

  • Tuổi của tài xế (tài xế dưới 26 tuổi thường bị tính phí cao hơn)
  • Lịch sử lái xe
  • Loại xe
  • Gói bảo hiểm (bao gồm hay không bao gồm thiệt hại chính xe)

Người nước ngoài mới đến Nhật thường bị áp phí bảo hiểm tự nguyện cao hơn vì chưa có lịch sử lái xe tại Nhật. Tham khảo thêm về bảo hiểm xe ô tô tại Nhật Bản để chọn gói phù hợp.

Phí Đỗ Xe và Chứng Chỉ Chỗ Đỗ Xe (車庫証明)

Chứng chỉ chỗ đỗ xe (Shako Shoumei)

Trước khi mua xe, bạn bắt buộc phải có chỗ đỗ xe hợp lệ trong bán kính 2km từ nơi cư trú (tại hầu hết các tỉnh thành). Bạn cần nộp đơn tại đồn cảnh sát địa phương để xin chứng chỉ chỗ đỗ xe.

Chi phí đỗ xe hàng tháng:

Khu vựcChi phí đỗ xe/tháng (yên)
Trung tâm Tokyo, Osaka30,000 – 50,000
Ngoại ô thành phố lớn15,000 – 30,000
Thành phố tỉnh lẻ8,000 – 15,000
Vùng nông thôn3,000 – 8,000

Đây là một trong những lý do nhiều người chọn không có xe khi sống ở trung tâm Tokyo hay Osaka – chi phí đỗ xe đôi khi còn cao hơn cả tiền thuê nhà! Xem thêm thông tin về đỗ xe tại Nhật Bản.

Nhiên Liệu, Bảo Dưỡng và Các Chi Phí Khác

Nhiên liệu

Giá xăng tại Nhật Bản dao động khoảng 160 – 180 yên/lít (tính đến 2025). Xe kei và xe hybrid giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu hàng tháng.

Bảo dưỡng định kỳ

Ngoài shaken, bạn cần chi cho:

  • Thay dầu máy: 3,000 – 8,000 yên/lần
  • Thay lốp xe: 20,000 – 80,000 yên/bộ 4 lốp (tùy loại)
  • Bảo dưỡng định kỳ hàng năm: 30,000 – 100,000 yên

Phí cao tốc (đường có thu phí – 高速道路)

Nhật Bản có hệ thống đường cao tốc rộng khắp nhưng tính phí khá cao. Đi từ Tokyo đến Osaka bằng cao tốc có thể tốn tới 10,000 – 15,000 yên một chiều. Bạn có thể dùng thẻ ETC để được giảm giá đáng kể. Tìm hiểu thêm về đường cao tốc tại Nhật Bản.

So Sánh Tổng Chi Phí: Xe Kei vs. Xe Thông Thường

Dưới đây là bảng tổng hợp chi phí hàng năm ước tính khi sở hữu xe tại Nhật Bản:

Hạng mụcXe Kei (yên/năm)Xe compact 1.5L (yên/năm)
Thuế xe hàng năm10,80030,500
Thuế trọng lượng (trung bình/năm)~5,000~12,000
Bảo hiểm bắt buộc (trung bình/năm)~6,000~6,000
Bảo hiểm tự nguyện30,000 – 50,00040,000 – 80,000
Shaken (trung bình/năm)40,000 – 60,00050,000 – 100,000
Đỗ xe (vùng ngoại ô)120,000 – 180,000120,000 – 180,000
Nhiên liệu (10,000km/năm)80,000 – 100,000100,000 – 140,000
Bảo dưỡng30,000 – 50,00040,000 – 80,000
Tổng ước tính~320,000 – 450,000~400,000 – 630,000

Như bạn thấy, xe kei có thể tiết kiệm 100,000 – 200,000 yên/năm so với xe thông thường. Đây là lý do xe kei chiếm tới hơn 30% số xe tại Nhật Bản. Xem thêm về mua xe ô tô tại Nhật Bản để chọn loại xe phù hợp với ngân sách.

Lời Khuyên Cho Người Nước Ngoài Sở Hữu Xe Tại Nhật

  1. Tính toán trước toàn bộ chi phí: Đừng chỉ nhìn vào giá mua xe – hãy tính tổng chi phí hàng năm theo bảng trên để đánh giá khả năng tài chính.
  1. Cân nhắc xe kei: Nếu bạn chủ yếu di chuyển trong phạm vi hẹp, xe kei là lựa chọn kinh tế nhất. Chi phí mua, thuế, bảo hiểm và shaken đều thấp hơn đáng kể.
  1. Kiểm tra hạn shaken khi mua xe cũ: Nếu xe cũ sắp đến kỳ shaken, bạn có thể mặc cả giá mua thấp hơn, nhưng hãy tính cả chi phí shaken sắp tới vào ngân sách.
  1. Đăng ký bảo hiểm ngay khi có xe: Đừng để hở khoảng thời gian không có bảo hiểm. Tai nạn ở Nhật có thể gây chi phí rất lớn nếu không có bảo hiểm đầy đủ. Tham khảo hướng dẫn bảo hiểm xe ô tô để chọn gói phù hợp.
  1. Tận dụng hệ thống ETC: Mua thẻ ETC để tiết kiệm phí cao tốc, đặc biệt nếu bạn thường xuyên đi xa.
  1. Cập nhật địa chỉ khi chuyển nhà: Khi chuyển nơi ở, bạn cần cập nhật thông tin đăng ký xe và có thể cần xin lại chứng chỉ chỗ đỗ xe.

Để hiểu đầy đủ về việc lái xe tại Nhật Bản với tư cách người nước ngoài, hãy đọc hướng dẫn toàn diện về lái xe tại Nhật Bản cho người nước ngoài và tìm hiểu về chuyển đổi bằng lái Việt Nam sang bằng lái Nhật.

Câu Hỏi Thường Gặp

Có thể tự làm shaken (user shaken) không? Có, bạn có thể tự mang xe đến trạm kiểm định (shaken center) mà không qua đại lý để tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, bạn cần đảm bảo xe đạt tất cả tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi đến. Chi phí "user shaken" thường thấp hơn 20,000 – 50,000 yên so với qua đại lý.

Xe cũ trên 10 năm có đáng mua không? Xe cũ trên 10 năm có giá mua rất thấp (đôi khi chỉ vài chục nghìn yên), nhưng chi phí shaken và sửa chữa có thể rất cao. Thuế trọng lượng cũng tăng theo tuổi xe. Hãy cân nhắc kỹ trước khi mua.

Người nước ngoài có cần điều kiện gì để đăng ký xe? Bạn cần có thẻ cư trú (Residence Card) hợp lệ, địa chỉ thường trú và chứng chỉ chỗ đỗ xe. Một số thủ tục còn yêu cầu con dấu (hanko). Đọc thêm về luật giao thông đường bộ tại Nhật Bảnbằng lái quốc tế tại Nhật.


Nguồn tham khảo:

Bui Le Quan
Bui Le Quan

Người Việt Nam, sống tại Nhật Bản hơn 16 năm. Tốt nghiệp Đại học Nagoya, có 11 năm kinh nghiệm làm việc tại các công ty Nhật Bản và quốc tế. Chia sẻ thông tin hữu ích cho người Việt sống tại Nhật.

Xem hồ sơ →

Bài viết liên quan

Xe máy và scooter tại Nhật Bản

Xe máy và scooter tại Nhật Bản

Hướng dẫn toàn diện về xe máy và scooter tại Nhật Bản: cách lấy bằng lái, quy định giao thông, mua xe, thuê xe và những lưu ý quan trọng cho người nước ngoài sinh sống tại Nhật.

Đọc thêm →
Lái xe mùa đông và trên tuyết tại Nhật

Lái xe mùa đông và trên tuyết tại Nhật

Hướng dẫn toàn diện về lái xe mùa đông và trên tuyết tại Nhật Bản. Quy định lốp xe, kỹ thuật lái an toàn, chuẩn bị xe và xử lý tình huống khẩn cấp cho người nước ngoài.

Đọc thêm →
Xử lý tai nạn giao thông tại Nhật Bản

Xử lý tai nạn giao thông tại Nhật Bản

Hướng dẫn đầy đủ cách xử lý tai nạn giao thông tại Nhật Bản cho người nước ngoài: gọi cảnh sát 110, thủ tục bảo hiểm jibaiseki, bồi thường và hỗ trợ pháp lý. Đọc ngay để chuẩn bị!

Đọc thêm →
Đỗ xe tại Nhật Bản - Quy định và chi phí

Đỗ xe tại Nhật Bản - Quy định và chi phí

Hướng dẫn đầy đủ về đỗ xe tại Nhật Bản: coin parking, bãi đỗ xe tháng, Shako Shomeisho, mức phạt vi phạm, chi phí theo khu vực và mẹo tiết kiệm chi phí cho người nước ngoài.

Đọc thêm →
Đường cao tốc (Kousokudouro) tại Nhật Bản

Đường cao tốc (Kousokudouro) tại Nhật Bản

Hướng dẫn toàn diện về đường cao tốc Nhật Bản cho người nước ngoài: phí cao tốc, hệ thống ETC, giới hạn tốc độ, pass du lịch, PA/SA và mẹo lái xe an toàn.

Đọc thêm →
Thuê xe tại Nhật Bản (Rent-a-car)

Thuê xe tại Nhật Bản (Rent-a-car)

Hướng dẫn thuê xe tại Nhật Bản cho người nước ngoài: giấy tờ cần thiết (IDP, hộ chiếu), chi phí, các hãng xe uy tín, luật giao thông và mẹo lái xe an toàn tại Nhật.

Đọc thêm →