16 ngành nghề của visa Tokutei Ginou

Khám phá 16 ngành nghề đủ điều kiện xin visa Tokutei Ginou tại Nhật Bản năm 2025. Từ hộ lý, xây dựng, nông nghiệp đến đường sắt và vận tải ô tô – hướng dẫn đầy đủ mức lương, yêu cầu và cách chuẩn bị hồ sơ cho người Việt Nam.
16 Ngành Nghề Của Visa Tokutei Ginou: Danh Sách Đầy Đủ & Chi Tiết 2025
Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội làm việc hợp pháp tại Nhật Bản, visa Tokutei Ginou (特定技能 - Kỹ năng đặc định) chính là cánh cửa rộng mở nhất hiện nay. Được giới thiệu vào tháng 4/2019, chương trình này ban đầu áp dụng cho 14 ngành nghề và đã được mở rộng lên 16 ngành nghề tính đến năm 2025. Tính đến cuối năm 2024, đã có khoảng 284,466 người nắm giữ visa này tại Nhật Bản – con số minh chứng cho sức hút ngày càng lớn của loại visa đặc biệt này.
Bài viết này sẽ giới thiệu đầy đủ 16 ngành nghề đủ điều kiện xin visa Tokutei Ginou, yêu cầu cụ thể của từng ngành, mức lương tương ứng, và những thông tin thiết thực nhất để bạn chuẩn bị hồ sơ hiệu quả.

Visa Tokutei Ginou Là Gì và Tại Sao Có 16 Ngành Nghề?
Visa Tokutei Ginou được Chính phủ Nhật Bản tạo ra nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng trong các ngành công nghiệp trọng điểm. Nhật Bản đang đối mặt với dân số già hóa nhanh và tỷ lệ sinh thấp, dẫn đến thiếu hụt nhân lực ở nhiều lĩnh vực sản xuất và dịch vụ.
Chương trình ban đầu nhắm vào 14 ngành khi ra mắt năm 2019. Sau quá trình đánh giá nhu cầu thực tế, Chính phủ Nhật Bản đã bổ sung thêm 2 ngành mới – vận tải ô tô và đường sắt – nâng tổng số lên 16 ngành nhằm đáp ứng nhu cầu lao động trong lĩnh vực logistics và giao thông vận tải.
Có hai loại visa Tokutei Ginou:
- Loại 1 (特定技能1号): Tối đa 5 năm, không được bảo lãnh gia đình đi cùng
- Loại 2 (特定技能2号): Gia hạn không giới hạn, được bảo lãnh gia đình, có thể xin visa vĩnh trú
Để tìm hiểu thêm về tổng quan visa Tokutei Ginou, bạn có thể tham khảo hướng dẫn đầy đủ về Visa Kỹ năng đặc định tại Nhật Bản.
Danh Sách 16 Ngành Nghề Tokutei Ginou 2025
Dưới đây là bảng tóm tắt toàn bộ 16 ngành nghề đủ điều kiện:
| STT | Ngành Nghề | Tiếng Nhật | Loại 1 | Loại 2 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Điều dưỡng / Hộ lý | 介護 | ✅ | ❌ |
| 2 | Vệ sinh tòa nhà | ビルクリーニング | ✅ | ✅ |
| 3 | Công nghiệp vật liệu | 素形材・産業機械製造業 | ✅ | ✅ |
| 4 | Công nghiệp điện, điện tử | 電気・電子情報関連産業 | ✅ | ✅ |
| 5 | Xây dựng | 建設業 | ✅ | ✅ |
| 6 | Đóng tàu & Hàng hải | 造船・舶用工業 | ✅ | ✅ |
| 7 | Bảo dưỡng & sửa chữa ô tô | 自動車整備業 | ✅ | ✅ |
| 8 | Hàng không | 航空業 | ✅ | ✅ |
| 9 | Khách sạn / Du lịch | 宿泊業 | ✅ | ✅ |
| 10 | Nông nghiệp | 農業 | ✅ | ✅ |
| 11 | Ngư nghiệp | 漁業 | ✅ | ✅ |
| 12 | Chế biến thực phẩm & đồ uống | 飲食料品製造業 | ✅ | ✅ |
| 13 | Dịch vụ ăn uống (nhà hàng) | 外食業 | ✅ | ✅ |
| 14 | Chế tạo máy | 産業機械製造業 | ✅ | ✅ |
| 15 | Vận tải ô tô (mới) | 自動車運送業 | ✅ | ✅ |
| 16 | Đường sắt (mới) | 鉄道 | ✅ | ✅ |
Lưu ý: Ngành điều dưỡng (hộ lý) là ngành duy nhất không có Loại 2, do yêu cầu đặc thù về đạo đức nghề nghiệp và bảo vệ người thụ hưởng dịch vụ.
Phân Tích Chi Tiết 16 Ngành Nghề Và Mức Lương
1. Điều Dưỡng / Hộ Lý (介護 - Kaiго)
Đây là ngành có nhu cầu tuyển dụng cao nhất tại Nhật Bản trong bối cảnh dân số già hóa nhanh. Người lao động sẽ chăm sóc người cao tuổi, người khuyết tật tại các cơ sở điều dưỡng hoặc tại nhà.
- Mức lương trung bình: 270,000 – 350,000 yên/tháng (khoảng 43–56 triệu đồng)
- Yêu cầu đặc biệt: JLPT N4 bắt buộc (do làm việc trực tiếp với người dùng dịch vụ)
- Kỳ thi: Kỳ thi kỹ năng hộ lý Tokutei Ginou
- Đặc điểm: Chỉ có Loại 1, không có Loại 2
2. Vệ Sinh Tòa Nhà (ビルクリーニング)
Công việc vệ sinh, dọn dẹp các tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện và các cơ sở thương mại tại Nhật Bản.
- Mức lương trung bình: 180,000 – 250,000 yên/tháng
- Kỳ thi: Thi kỹ năng vệ sinh tòa nhà cấp quốc gia
- Ưu điểm: Không yêu cầu kinh nghiệm chuyên sâu, phù hợp cho người mới bắt đầu
3 & 4. Công Nghiệp Sản Xuất (Vật Liệu & Điện Tử)
Bao gồm sản xuất linh kiện máy móc, sản phẩm điện tử, vật liệu công nghiệp. Đây là thế mạnh lớn của nền kinh tế Nhật Bản với nhiều tập đoàn lớn như Toyota, Sony, Panasonic.
- Mức lương: 280,000 – 380,000 yên/tháng
- Công việc: Vận hành máy móc, kiểm tra chất lượng, lắp ráp linh kiện
- Cơ hội thăng tiến: Cao, đặc biệt trong các nhà máy lớn
5. Xây Dựng (建設業 - Kensetsu)
Nhật Bản đang có nhu cầu lao động xây dựng lớn cho các dự án hạ tầng, nhà ở và chuẩn bị cho các sự kiện lớn.
- Mức lương: 350,000 – 450,000 yên/tháng (cao nhất trong các ngành!)
- Công việc: Thi công kết cấu, hoàn thiện nội thất, lắp đặt hệ thống
- Điều kiện: Phải đăng ký qua tổ chức hỗ trợ được cấp phép
6. Đóng Tàu & Hàng Hải (造船・舶用工業)
Nhật Bản là một trong những quốc gia đóng tàu lớn nhất thế giới. Công việc bao gồm chế tạo, lắp ráp và bảo dưỡng tàu biển, thiết bị hàng hải.
- Mức lương: 300,000 – 420,000 yên/tháng
- Địa điểm làm việc chủ yếu: Hiroshima, Nagasaki, Osaka
7. Bảo Dưỡng & Sửa Chữa Ô Tô (自動車整備業)
Kỹ thuật viên bảo dưỡng và sửa chữa ô tô tại các garage, đại lý xe hơi Nhật Bản. Ngành này cần nhân lực có kỹ thuật tốt và tinh thần trách nhiệm cao.
- Mức lương: 250,000 – 350,000 yên/tháng
- Kỳ thi: Thi kỹ năng kỹ thuật viên ô tô cấp 3 hoặc 2
8. Hàng Không (航空業)
Làm việc tại các sân bay Nhật Bản với các vị trí như phục vụ mặt đất, bảo dưỡng máy bay, kiểm tra an ninh hàng không.
- Mức lương: 250,000 – 380,000 yên/tháng
- Yêu cầu: Tiếng Nhật tốt do làm việc môi trường an ninh cao
9. Khách Sạn / Du Lịch (宿泊業)
Phục vụ tại khách sạn, resort, nhà nghỉ ryokan với các vị trí lễ tân, buồng phòng, nhà hàng khách sạn. Nhật Bản đang đẩy mạnh ngành du lịch sau COVID.
- Mức lương: 200,000 – 280,000 yên/tháng
- Ưu điểm: Nhiều cơ hội làm việc tại các địa điểm du lịch nổi tiếng như Tokyo, Kyoto, Osaka
10. Nông Nghiệp (農業 - Nōgyō)
Trồng trọt, chăn nuôi tại các trang trại Nhật Bản. Nhật Bản nổi tiếng với rau củ quả chất lượng cao và có nhu cầu lao động nông nghiệp rất lớn ở vùng nông thôn.
- Mức lương: 170,000 – 250,000 yên/tháng
- Đặc điểm: Thường có nhà ở do chủ sử dụng lao động cung cấp miễn phí hoặc giá rất thấp
- Địa điểm: Hokkaido, Ibaraki, Chiba
11. Ngư Nghiệp (漁業)
Đánh bắt hải sản, nuôi trồng thủy sản tại các vùng ven biển Nhật Bản. Đây là ngành đặc thù với môi trường làm việc ngoài biển khơi.
- Mức lương: 200,000 – 300,000 yên/tháng (chưa tính tiền thưởng theo mùa)
- Địa điểm: Hokkaido, Miyagi, Nagasaki
12. Chế Biến Thực Phẩm & Đồ Uống (飲食料品製造業)
Làm việc trong các nhà máy chế biến thực phẩm, sản xuất đồ uống, bánh kẹo. Đây là một trong những ngành có số lượng tuyển dụng lớn nhất.
- Mức lương: 200,000 – 280,000 yên/tháng
- Ưu điểm: Thi đầu vào tương đối dễ, nhiều ca làm việc linh hoạt
13. Dịch Vụ Ăn Uống / Nhà Hàng (外食業)
Làm việc tại nhà hàng, quán cơm Nhật, chuỗi thức ăn nhanh. Bao gồm chế biến món ăn, phục vụ bàn và quản lý bếp.
- Mức lương: 180,000 – 260,000 yên/tháng
- Ưu điểm: Nhiều vị trí tại các thành phố lớn, dễ tìm chỗ ở
14. Chế Tạo Máy (産業機械製造業)
Sản xuất máy móc công nghiệp, thiết bị tự động hóa, robot công nghiệp. Đây là ngành yêu cầu kỹ thuật cao và cũng có mức đãi ngộ tốt.
- Mức lương: 280,000 – 400,000 yên/tháng
15. Vận Tải Ô Tô (Ngành Mới)
Được bổ sung vào năm 2024, ngành vận tải ô tô bao gồm lái xe tải, xe bus, taxi tại Nhật Bản. Nhật Bản đang thiếu nghiêm trọng tài xế vận tải do dân số già hóa.
- Mức lương: 280,000 – 400,000 yên/tháng
- Yêu cầu thêm: Bằng lái xe phù hợp và chứng chỉ vận tải
16. Đường Sắt (Ngành Mới)
Cũng được bổ sung năm 2024, ngành đường sắt bao gồm vận hành tàu điện, bảo dưỡng đường ray và hệ thống tín hiệu. Nhật Bản có mạng lưới đường sắt hiện đại nhất thế giới và cần nhiều nhân lực kỹ thuật.
- Mức lương: 250,000 – 380,000 yên/tháng
- Địa điểm: Các thành phố lớn như Tokyo, Osaka, Nagoya
Điều Kiện Chung Để Xin Visa Tokutei Ginou
Dù bạn muốn đăng ký ngành nào trong 16 ngành trên, đều phải đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Độ tuổi | Từ 18 tuổi trở lên |
| Tiếng Nhật | JLPT N4 hoặc JFT-Basic A2 (trừ ngành hộ lý cần N4 bắt buộc) |
| Kỹ năng nghề | Thi đỗ kỳ thi kỹ năng của ngành tương ứng |
| Sức khỏe | Đạt tiêu chuẩn sức khỏe theo quy định |
| Lý lịch | Không có tiền án, không bị cấm nhập cảnh Nhật Bản |
| Tình trạng visa | Không đang vi phạm điều kiện cư trú |
Trường hợp được miễn thi kỹ năng nghề: Nếu bạn đã hoàn thành chương trình Thực tập sinh kỹ năng (Ginou Jisshuusei) cấp độ 2 ở ngành tương ứng, bạn có thể được miễn kỳ thi kỹ năng. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian và chi phí chuẩn bị hồ sơ.
Để tìm hiểu thêm về các loại visa làm việc tại Nhật Bản, bạn nên đọc thêm hướng dẫn toàn diện về Visa và Nhập cảnh Nhật Bản và chương trình Thực tập sinh kỹ năng tại Nhật Bản.
So Sánh Với Visa Thực Tập Sinh Kỹ Năng
Nhiều người Việt Nam đang cân nhắc giữa Tokutei Ginou và Thực tập sinh kỹ năng. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn:
| Tiêu chí | Tokutei Ginou | Thực tập sinh kỹ năng |
|---|---|---|
| Thời hạn | Tối đa 5 năm (Loại 1) | 3-5 năm |
| Đổi chủ | Được phép | Không được |
| Bảo lãnh gia đình | Loại 2: Được | Không được |
| Mục đích chính | Lao động | Đào tạo kỹ năng |
| Tiếng Nhật | N4+ | Không bắt buộc ban đầu |
| Lương | Bằng người Nhật | Bằng người Nhật |
| Điều kiện sống | Tự chủ hơn | Phụ thuộc công ty |
Rõ ràng, Tokutei Ginou mang lại quyền tự do và bảo vệ quyền lợi lao động tốt hơn nhiều so với chương trình thực tập sinh.
Những Ngành Dự Kiến Bổ Sung Trong Tương Lai
Theo thông tin từ Chính phủ Nhật Bản, có thể sẽ có thêm các ngành được bổ sung vào danh sách trong thời gian tới:
- Logistics & Quản lý kho: Nhật Bản đang thiếu nhân lực trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa sau bùng nổ thương mại điện tử
- Cung ứng vải lanh (Linen Supply): Phục vụ ngành khách sạn và y tế
- Xử lý rác thải & Tái chế: Đáp ứng nhu cầu về môi trường bền vững
Để cập nhật thông tin mới nhất về chương trình Tokutei Ginou, hãy tham khảo trang web chính thức của Cục Quản lý Xuất Nhập cảnh Nhật Bản.
Cách Chọn Ngành Phù Hợp Với Bạn
Với 16 ngành nghề đa dạng, việc chọn đúng ngành là rất quan trọng. Hãy cân nhắc những yếu tố sau:
- Kinh nghiệm và kỹ năng hiện có: Nếu bạn đã làm qua ngành nào đó trong chương trình thực tập sinh, hãy ưu tiên tiếp tục ngành đó để được miễn thi kỹ năng
- Mức lương mong muốn: Xây dựng, công nghiệp chế tạo và đóng tàu có mức lương cao nhất
- Địa điểm làm việc: Nông nghiệp và ngư nghiệp thường ở vùng nông thôn; khách sạn và nhà hàng nhiều ở thành phố lớn
- Điều kiện làm việc: Hộ lý và điều dưỡng có môi trường ổn định trong nhà; ngư nghiệp và xây dựng có điều kiện ngoài trời khắc nghiệt hơn
- Khả năng phát triển lâu dài: Các ngành có Loại 2 cho phép ở lại Nhật Bản lâu dài hơn và bảo lãnh gia đình
Bạn cũng nên tham khảo hướng dẫn tìm việc làm tại Nhật Bản để hiểu thêm về cách tìm kiếm nhà tuyển dụng phù hợp và hướng dẫn luyện thi JLPT để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi tiếng Nhật.
Tài Nguyên Hữu Ích
Để chuẩn bị tốt nhất cho hành trình xin visa Tokutei Ginou, hãy tham khảo thêm:
- For Work in Japan: Hướng dẫn đầy đủ về Visa Tokutei Ginou – tổng hợp thông tin toàn diện về 16 ngành và quy trình xin visa
- Living in Nihon: Hướng dẫn Visa và Cư trú tại Nhật Bản – thông tin về các loại visa và status cư trú tại Nhật
- Trang chính thức Nhật Bản: ssw.go.jp – cổng thông tin chính thức về chương trình Tokutei Ginou
- Riki Edu: Thông tin về Visa Tokutei Gino – thông tin bằng tiếng Việt
Câu Hỏi Thường Gặp
Visa Tokutei Ginou loại 1 và loại 2 khác nhau như thế nào? Loại 1 cho phép ở tối đa 5 năm và không được bảo lãnh gia đình. Loại 2 có thể gia hạn vô thời hạn, được đưa gia đình sang và là bước đệm để xin visa vĩnh trú.
Tôi cần học tiếng Nhật đến trình độ nào? Tối thiểu cần đạt JLPT N4 hoặc JFT-Basic A2. Riêng ngành hộ lý bắt buộc phải có JLPT N4 do tính chất công việc tiếp xúc trực tiếp với người cao tuổi.
Nếu đã là thực tập sinh kỹ năng thì có ưu đãi gì không? Có! Nếu bạn đã hoàn thành chương trình thực tập sinh kỹ năng cấp độ 2 trong cùng ngành, bạn được miễn kỳ thi kỹ năng nghề khi chuyển sang Tokutei Ginou.
Mức lương trung bình của Tokutei Ginou là bao nhiêu? Tùy ngành: từ 170,000 yên/tháng (nông nghiệp) đến 450,000 yên/tháng (xây dựng). Mức lương phải bằng hoặc cao hơn lao động người Nhật cùng vị trí.
Kết Luận
Với 16 ngành nghề đa dạng, visa Tokutei Ginou đang mở ra cơ hội rộng lớn cho người lao động Việt Nam muốn làm việc hợp pháp và ổn định tại Nhật Bản. Từ những ngành truyền thống như nông nghiệp, chế biến thực phẩm đến những ngành hiện đại như đường sắt, vận tải ô tô – bạn đều có thể tìm được lĩnh vực phù hợp với kỹ năng và định hướng của mình.
Điều quan trọng nhất là chuẩn bị kỹ lưỡng: học tiếng Nhật đạt N4, tìm hiểu kỳ thi kỹ năng của ngành mục tiêu, và chọn công ty uy tín. Với sự chuẩn bị tốt, Tokutei Ginou sẽ là con đường đến với cuộc sống ổn định và thu nhập cao tại đất nước mặt trời mọc.

Bạn đang chuẩn bị xin visa Tokutei Ginou? Hãy tham khảo thêm bài viết về Visa Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) tại Nhật Bản để có cái nhìn toàn diện nhất trước khi bắt đầu hành trình của mình.

Người Việt Nam, sống tại Nhật Bản hơn 16 năm. Tốt nghiệp Đại học Nagoya, có 11 năm kinh nghiệm làm việc tại các công ty Nhật Bản và quốc tế. Chia sẻ thông tin hữu ích cho người Việt sống tại Nhật.
Xem hồ sơ →Bài viết liên quan

Kinh nghiệm người Việt với visa Tokutei Ginou
Tổng hợp kinh nghiệm thực tế của người Việt với visa Tokutei Ginou (Kỹ năng đặc định) tại Nhật Bản: điều kiện, quy trình, 16 ngành nghề, mức lương và lộ trình định cư dài hạn.
Đọc thêm →
Con đường từ Tokutei Ginou đến vĩnh trú Nhật Bản
Hướng dẫn toàn diện con đường từ visa Tokutei Ginou (Kỹ năng đặc định) đến vĩnh trú Nhật Bản: điều kiện, lộ trình TG1 → TG2 → vĩnh trú, những điểm cần lưu ý và kế hoạch hành động thực tế cho người Việt.
Đọc thêm →
Yêu cầu tiếng Nhật cho visa Tokutei Ginou
Hướng dẫn chi tiết về yêu cầu tiếng Nhật cho visa Tokutei Ginou (Kỹ năng đặc định): JFT-Basic và JLPT N4 khác nhau như thế nào, cần đạt bao nhiêu điểm, và lộ trình học từ con số 0 đến đủ chuẩn xin visa.
Đọc thêm →
Các tổ chức hỗ trợ Tokutei Ginou tại Nhật
Tìm hiểu các tổ chức hỗ trợ Tokutei Ginou tại Nhật Bản: đăng ký hỗ trợ tổ chức (登録支援機関), 10 loại hỗ trợ bắt buộc, cách tìm tổ chức phù hợp và quyền lợi của người lao động kỹ năng đặc định.
Đọc thêm →
Mang gia đình sang Nhật với Tokutei Ginou 2
Hướng dẫn chi tiết cách bảo lãnh gia đình sang Nhật với visa Tokutei Ginou 2 (kỹ năng đặc định số 2). Điều kiện, hồ sơ, thủ tục và những điều cần biết để đoàn tụ gia đình thành công tại Nhật Bản.
Đọc thêm →
Gia hạn và nâng cấp visa Tokutei Ginou
Hướng dẫn chi tiết quy trình gia hạn visa Tokutei Ginou và cách nâng cấp từ loại 1 lên loại 2. Bao gồm hồ sơ cần thiết, điều kiện, thời gian xử lý và những lưu ý quan trọng cho người lao động nước ngoài tại Nhật Bản 2025.
Đọc thêm →