Thuế thu nhập và khai thuế tại Nhật Bản

Hướng dẫn toàn diện về thuế thu nhập và khai thuế 確定申告 tại Nhật Bản cho người nước ngoài: biểu thuế, ai cần khai, thủ tục e-Tax, khấu trừ thuế và deadline quan trọng năm 2025-2026.
Thuế Thu Nhập và Khai Thuế tại Nhật Bản - Hướng Dẫn Toàn Diện cho Người Nước Ngoài
Khai thuế tại Nhật Bản (確定申告 - Kakutei Shinkoku) là nghĩa vụ quan trọng mà mọi người nước ngoài đang sinh sống và làm việc tại Nhật đều cần hiểu rõ. Nếu bạn chưa biết mình có cần khai thuế hay không, thuế suất bao nhiêu, hay cách sử dụng hệ thống e-Tax, bài viết này sẽ giải đáp tất cả những thắc mắc đó một cách chi tiết và dễ hiểu nhất.
Hệ thống thuế Nhật Bản khá phức tạp, đặc biệt với người nước ngoài khi có nhiều quy định khác nhau tùy theo tình trạng cư trú. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ của e-Tax đa ngôn ngữ (bao gồm tiếng Việt) và các hướng dẫn từ Living in Nihon, việc khai thuế ngày càng trở nên thuận tiện hơn cho người nước ngoài.
Phân Loại Cư Trú Thuế - Yếu Tố Quyết Định Nghĩa Vụ Thuế của Bạn
Trước khi tìm hiểu về quy trình khai thuế, bạn cần xác định mình thuộc loại cư trú nào theo quy định của Nhật Bản, vì đây là yếu tố quyết định bạn phải đóng thuế trên thu nhập nào và với mức thuế suất bao nhiêu.
Nhật Bản phân chia người nộp thuế thành ba nhóm chính:
| Loại cư trú | Điều kiện | Thu nhập bị đánh thuế | Mức thuế |
|---|---|---|---|
| Non-Resident (Không cư trú) | Ở Nhật dưới 1 năm | Chỉ thu nhập tại Nhật | 20,42% cố định |
| Non-Permanent Resident (Cư trú không vĩnh viễn) | 1-5 năm trong 10 năm qua, không có ý định ở lại lâu dài | Thu nhập tại Nhật + thu nhập nước ngoài gửi về Nhật | Biểu lũy tiến 5-45% |
| Permanent Resident (Cư trú vĩnh viễn) | 5+ năm trong 10 năm qua hoặc có ý định định cư | Toàn bộ thu nhập trên thế giới | Biểu lũy tiến 5-45% |
Phần lớn người Việt mới sang Nhật sẽ thuộc nhóm Non-Permanent Resident - nghĩa là bạn phải khai báo thu nhập tại Nhật và những khoản thu nhập từ nước ngoài được chuyển vào tài khoản Nhật Bản. Để hiểu rõ hơn về các loại visa và tình trạng cư trú, hãy xem hướng dẫn toàn diện về Visa và Nhập cảnh Nhật Bản.
Biểu Thuế Thu Nhập Nhật Bản Năm 2025
Nhật Bản áp dụng hệ thống thuế lũy tiến với 7 bậc thuế. Ngoài ra, thuế phục hồi đặc biệt (Special Reconstruction Income Tax) 2,1% sẽ được tính thêm trên số thuế thu nhập quốc gia cho đến hết năm 2037.
| Mức thu nhập chịu thuế (¥) | Thuế suất quốc gia | Thuế khấu trừ |
|---|---|---|
| Đến 1.950.000 | 5% | 0 |
| 1.950.001 – 3.300.000 | 10% | ¥97.500 |
| 3.300.001 – 6.950.000 | 20% | ¥427.500 |
| 6.950.001 – 9.000.000 | 23% | ¥636.000 |
| 9.000.001 – 18.000.000 | 33% | ¥1.536.000 |
| 18.000.001 – 40.000.000 | 40% | ¥2.796.000 |
| Trên 40.000.000 | 45% | ¥4.796.000 |
Bên cạnh thuế thu nhập quốc gia, bạn còn phải đóng thuế cư trú (住民税) khoảng 10% thu nhập năm trước (4% cho tỉnh/thành + 6% cho thành phố), cộng thêm khoảng ¥5.000/năm phí đầu người. Thuế cư trú được thu vào năm sau khi bạn kiếm được thu nhập.
Từ năm 2025, mức miễn thuế cơ bản (basic exemption) đã tăng lên ¥580.000 (từ ¥480.000 trước đây), và mức khấu trừ thu nhập lao động tối thiểu tăng lên ¥650.000. Bạn có thể tham khảo thêm về tài chính cá nhân tại Nhật qua bài Ngân hàng và Tài chính cá nhân tại Nhật Bản.
Bạn Có Cần Khai Thuế (確定申告) Không?
Không phải ai cũng cần tự khai thuế. Nếu bạn làm việc cho một công ty duy nhất tại Nhật Bản, thông thường công ty sẽ thực hiện quyết toán thuế cuối năm (年末調整 - Nenmatsu Chosei) thay bạn. Tuy nhiên, bạn bắt buộc phải tự khai thuế trong các trường hợp sau:
- Thu nhập từ lương vượt quá ¥20 triệu/năm
- Làm việc cho nhiều công ty cùng lúc
- Có thu nhập phụ (freelance, kinh doanh online, cho thuê nhà...) vượt ¥200.000/năm
- Có thu nhập từ đầu tư (cổ phiếu, bất động sản, tiền điện tử...)
- Muốn hoàn thuế (medical expenses, furusato nozei, lãi suất vay mua nhà...)
- Rời khỏi Nhật Bản trong năm tài chính
Theo hướng dẫn từ For Work in Japan, người nước ngoài có nhiều nguồn thu nhập hoặc có hoạt động kinh tế phức tạp nên tham khảo ý kiến chuyên gia thuế để tránh bị phạt. Nếu bạn đang tìm việc làm hoặc làm thêm, hãy xem thêm Việc làm thêm tại Nhật Bản (Arubaito).
Hướng Dẫn Quy Trình Khai Thuế 確定申告
Thời hạn khai thuế
Thời gian khai thuế cho thu nhập năm 2025 là từ ngày 16/2/2026 đến ngày 15/3/2026. Nếu bạn nộp muộn, bạn có thể bị phạt:
- 15% phụ phí nếu cơ quan thuế phát hiện
- 5% phụ phí nếu bạn tự nộp trước khi cơ quan thuế liên hệ
Các phương thức khai thuế
| Phương thức | Chi phí | Rào cản ngôn ngữ | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Nộp trực tiếp tại cục thuế | Miễn phí | Thấp (có hỗ trợ) | Hồ sơ đơn giản |
| e-Tax trực tuyến | Miễn phí | Thấp (đa ngôn ngữ) | Người quen công nghệ |
| Gửi qua bưu điện | Phí tem | Trung bình | Xa cục thuế |
| Thuê kế toán thuế | ¥30.000–¥100.000+ | Không (tư vấn song ngữ) | Hồ sơ phức tạp |
e-Tax là lựa chọn được khuyến nghị vì:
- Hoàn thuế nhanh hơn (~3 tuần thay vì 1-2 tháng)
- Hỗ trợ tiếng Việt, Anh, Trung, Bồ Đào Nha, Nepal
- Không cần đến cục thuế
- Tính toán thuế tự động, giảm sai sót
Hướng dẫn chi tiết về e-Tax và cách khai thuế online từ Living in Nihon sẽ giúp bạn thực hiện từng bước một cách dễ dàng.
Giấy tờ cần chuẩn bị
Trước khi khai thuế, hãy chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:
- Thẻ My Number (マイナンバーカード) hoặc thẻ thông báo My Number + CMND/hộ chiếu
- Phiếu khấu trừ thuế (源泉徴収票) từ tất cả các nơi làm việc
- Chứng từ khấu trừ: bảo hiểm nhân thọ, chi phí y tế, furusato nozei
- Thông tin tài khoản ngân hàng (để nhận hoàn thuế)
- Nếu có người phụ thuộc ở nước ngoài: giấy tờ quan hệ gia đình + chứng minh chuyển tiền
Các Khoản Khấu Trừ Thuế Quan Trọng cho Người Nước Ngoài
Biết cách tận dụng các khoản khấu trừ thuế hợp lệ sẽ giúp bạn giảm đáng kể số tiền thuế phải nộp. Dưới đây là những khoản khấu trừ phổ biến nhất:
| Khoản khấu trừ | Mức khấu trừ | Điều kiện |
|---|---|---|
| Miễn thuế cơ bản (基礎控除) | ¥580.000 | Tất cả cư dân |
| Khấu trừ thu nhập lao động (給与所得控除) | ¥650.000 tối thiểu | Người lao động có lương |
| Bảo hiểm xã hội (社会保険料控除) | Toàn bộ số tiền đóng | Không giới hạn |
| Chi phí y tế (医療費控除) | Phần vượt ¥100.000 | Y tế cho bản thân + gia đình |
| Người phụ thuộc nước ngoài (扶養控除) | ¥380.000–¥580.000/người | Phải có chứng từ |
| Furusato Nozei (ふるさと納税) | Toàn bộ (trừ ¥2.000) | Đóng góp cho địa phương |
Khấu trừ người phụ thuộc nước ngoài đặc biệt có giá trị với người Việt có gia đình ở Việt Nam. Bạn có thể khai báo bố mẹ, anh chị em phụ thuộc vào mình, nhưng cần có đầy đủ chứng từ tiếng Nhật về quan hệ gia đình và bằng chứng chuyển tiền hỗ trợ.
Để hiểu thêm về hệ thống bảo hiểm y tế và xã hội, hãy xem bài Y tế và Bảo hiểm sức khỏe tại Nhật Bản.
Khai Thuế Khi Rời Nhật Bản - Điều Bạn Không Thể Bỏ Qua
Nhiều người nước ngoài rời Nhật mà không biết rằng mình vẫn có nghĩa vụ thuế sau khi đi. Đây là những điều bạn cần biết:
Nếu rời Nhật trong năm tài chính:
- Phải khai thuế trước ngày rời đi hoặc chỉ định đại diện thuế (税務代理人) ở lại Nhật
- Có thể yêu cầu hoàn trả lương hưu Kokuminnenkin (lump-sum withdrawal) trong vòng 2 năm sau khi rời đi
Thuế cư trú sau khi rời đi:
- Nếu bạn cư trú tại Nhật vào ngày 1/1, bạn phải đóng thuế cư trú cho toàn năm đó dù rời đi sau đó
- Hóa đơn thuế cư trú sẽ được gửi đến địa chỉ cuối cùng hoặc đến đại diện thuế của bạn
Theo thông tin từ Ittenshoku và Japan Living Life, việc bỏ qua nghĩa vụ thuế khi rời Nhật có thể gây khó khăn nếu bạn muốn quay lại Nhật sau này.
Để chuẩn bị cho việc thay đổi tình trạng cư trú, hãy tham khảo thêm về Visa vĩnh trú Nhật Bản.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Thuế Thu Nhập tại Nhật
Q: Công ty đã làm nenmatsu chosei, tôi có cần khai thuế thêm không? A: Thường không cần, trừ khi bạn có thu nhập phụ >¥200.000, làm nhiều nơi, hoặc muốn khai báo thêm khấu trừ (y tế, furusato nozei).
Q: Tôi không biết tiếng Nhật, có khai thuế được không? A: Có. e-Tax hỗ trợ tiếng Việt và tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều cục thuế có phiên dịch hoặc bạn có thể thuê kế toán thuế song ngữ.
Q: Tôi nhận lương từ công ty Việt Nam khi đang ở Nhật, có phải khai báo không? A: Nếu bạn là Non-Permanent Resident, thu nhập từ nước ngoài được chuyển vào Nhật Bản phải khai báo. Nếu là Permanent Resident, toàn bộ thu nhập thế giới phải khai báo.
Q: Hiệp ước thuế Việt Nam - Nhật Bản có giúp tôi không? A: Có. Việt Nam và Nhật Bản có hiệp ước tránh đánh thuế hai lần, có thể giúp bạn miễn hoặc giảm thuế trong một số trường hợp cụ thể.
Q: Deadlines quan trọng cần nhớ? A: Khai thuế 確定申告: 16/2 - 15/3 hàng năm. Thuế cư trú: nộp theo 4 kỳ (tháng 6, 8, 10, 1). Hoàn trả lương hưu: trong 2 năm sau khi rời Nhật.
Kết Luận
Khai thuế tại Nhật Bản không phải là việc đơn giản, nhưng hoàn toàn có thể thực hiện được nếu bạn hiểu đúng tình trạng cư trú của mình và chuẩn bị đầy đủ giấy tờ. Hãy tận dụng hệ thống e-Tax với hỗ trợ tiếng Việt, các nguồn thông tin đáng tin cậy như Japan Handbook và e-Zeirishi, và đừng ngại tìm đến chuyên gia thuế khi cần.
Nhớ theo dõi deadline 15/3 hàng năm và tận dụng các khoản khấu trừ hợp lệ để tối ưu hóa số tiền thuế phải nộp. Nếu bạn cần tìm việc làm tại Nhật để có thu nhập ổn định, hãy xem Hướng dẫn tìm việc làm tại Nhật Bản.

Người Việt Nam, sống tại Nhật Bản hơn 16 năm. Tốt nghiệp Đại học Nagoya, có 11 năm kinh nghiệm làm việc tại các công ty Nhật Bản và quốc tế. Chia sẻ thông tin hữu ích cho người Việt sống tại Nhật.
Xem hồ sơ →Bài viết liên quan

Dịch vụ tài chính cho người nước ngoài tại Nhật
Hướng dẫn toàn diện về dịch vụ tài chính cho người nước ngoài tại Nhật Bản 2025: mở tài khoản ngân hàng, chuyển tiền quốc tế, đầu tư, bảo hiểm và các dịch vụ fintech phổ biến nhất.
Đọc thêm →
Quản lý chi tiêu và lập ngân sách tại Nhật
Hướng dẫn toàn diện về quản lý chi tiêu và lập ngân sách cho người nước ngoài tại Nhật Bản: chi phí thực tế, phương pháp Kakeibo, ứng dụng tiết kiệm và bí quyết tài chính hiệu quả.
Đọc thêm →
Bảo hiểm tư nhân tại Nhật Bản cho người nước ngoài
Hướng dẫn đầy đủ về bảo hiểm tư nhân tại Nhật Bản cho người nước ngoài: bảo hiểm sức khỏe bổ sung, nhân thọ, tai nạn, nhà ở. So sánh các nhà cung cấp AXA, Cigna, Bupa và cách chọn gói phù hợp nhất.
Đọc thêm →
Cách đọc bảng lương (Kyuuryou Meisai) tại Nhật
Hướng dẫn chi tiết cách đọc bảng lương Nhật Bản (給与明細 - Kyuuryou Meisai): 4 phần chính, các khoản khấu trừ bảo hiểm, thuế thu nhập, thuế cư trú và cách kiểm tra lương đúng cho người nước ngoài.
Đọc thêm →
Hệ thống My Number và thẻ My Number Card
Hướng dẫn toàn diện về hệ thống My Number và thẻ My Number Card tại Nhật Bản cho người nước ngoài. Cách đăng ký, lợi ích, thời hạn thẻ và cập nhật mới nhất 2025-2026.
Đọc thêm →
Tiết kiệm và đầu tư tại Nhật Bản (NISA, iDeCo)
Hướng dẫn đầy đủ về NISA và iDeCo cho người nước ngoài tại Nhật Bản. Tìm hiểu cách đầu tư miễn thuế, so sánh hai chương trình, và các bước mở tài khoản đầu tư tại Nhật.
Đọc thêm →