Người Việt ở NhậtNgười Việt ở Nhật
Visa Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) tại Nhật Bản

Tổng quan visa Tokutei Ginou loại 1 và loại 2

Bui Le QuanBui Le QuanĐăng ngày: 7 tháng 3, 2026Cập nhật: 15 tháng 3, 2026
Tổng quan visa Tokutei Ginou loại 1 và loại 2

Hướng dẫn chi tiết về visa Tokutei Ginou loại 1 và loại 2 tại Nhật Bản. So sánh điều kiện, quyền lợi, thời hạn lưu trú, mức lương và con đường định cư cho người lao động Việt Nam.

Tổng quan visa Tokutei Ginou loại 1 và loại 2: Hướng dẫn toàn diện cho người lao động Việt Nam

Visa Tokutei Ginou (特定技能 - Kỹ năng đặc định) là một trong những loại visa làm việc được chú ý nhất tại Nhật Bản trong những năm gần đây. Được ra mắt vào tháng 4/2019, chương trình này mở ra cơ hội việc làm hợp pháp và ổn định cho hàng trăm nghìn lao động nước ngoài, trong đó có rất nhiều người Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn nhầm lẫn về sự khác biệt giữa Tokutei Ginou loại 1loại 2. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng loại, điều kiện xin cấp, quyền lợi và con đường phát triển lâu dài tại Nhật Bản.

Tokutei Ginou là gì? Tại sao Nhật Bản tạo ra chương trình này?

Tokutei Ginou (特定技能), hay còn gọi là visa Kỹ năng đặc định, là loại tư cách lưu trú được Chính phủ Nhật Bản thiết lập để giải quyết cuộc khủng hoảng thiếu hụt lao động nghiêm trọng trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng. Trước khi có Tokutei Ginou, Nhật Bản chủ yếu tiếp nhận lao động nước ngoài thông qua chương trình Thực tập sinh kỹ năng (TITP) - một hệ thống vốn bị chỉ trích vì thiếu quyền lợi cho người lao động và nhiều hạn chế về thay đổi nơi làm việc.

Chương trình Tokutei Ginou được xây dựng với mục tiêu khác biệt:

  • Tuyển dụng lao động có kỹ năng thực sự thay vì chỉ là "thực tập"
  • Cho phép thay đổi nơi làm việc trong cùng ngành nghề - điều không thể dưới hệ thống TITP cũ
  • Mở đường định cư lâu dài thông qua Loại 2

Tính đến năm 2024, hơn 284.000 lao động nước ngoài đã đăng ký dưới tư cách lưu trú Tokutei Ginou tại Nhật Bản, vượt qua mục tiêu ban đầu của chính phủ. Nếu bạn đang tìm hiểu về visa và các loại tư cách lưu trú tại Nhật Bản, Tokutei Ginou là một trong những lựa chọn hấp dẫn nhất hiện nay.

So sánh chi tiết: Tokutei Ginou Loại 1 vs Loại 2

Đây là phần quan trọng nhất mà bạn cần nắm rõ. Tokutei Ginou có hai cấp độ với những khác biệt cơ bản về quyền lợi và thời hạn lưu trú:

Tiêu chíTokutei Ginou Loại 1Tokutei Ginou Loại 2
Thời hạn lưu trú tối đa5 năm tích lũy (không thể gia hạn thêm)Không giới hạn (gia hạn vô thời hạn)
Bảo lãnh gia đình❌ Không được phép✅ Vợ/chồng và con cái
Con đường thường trú❌ Không trực tiếp✅ Có thể nộp đơn xin thường trú
Số ngành nghề áp dụng16 ngành (từ tháng 3/2024)11 ngành
Yêu cầu tiếng NhậtJLPT N4 (cơ bản)JLPT N3 hoặc cao hơn
Bài thi kỹ năngBài thi kỹ năng cơ bản theo ngànhBài thi kỹ năng nâng cao
Mức lương tham khảo180.000–250.000 yên/tháng220.000–260.000+ yên/tháng
Thay đổi nơi làm việc✅ Được phép trong cùng ngành✅ Được phép trong cùng ngành
Điều kiện tiên quyếtThi đậu hoặc là cựu thực tập sinhHoàn thành Loại 1 (5 năm) + thi nâng cao

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về toàn bộ hệ thống visa Kỹ năng đặc định Tokutei Ginou, hãy tham khảo bài viết chuyên sâu của chúng tôi. Để so sánh chi tiết hơn, bạn có thể xem thêm hướng dẫn so sánh Tokutei Gino loại 1 và loại 2 tại jvnet.vn.

Điều kiện xin visa Tokutei Ginou Loại 1

Để được cấp visa Tokutei Ginou Loại 1, bạn cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:

Đối tượng 1: Cựu Thực tập sinh kỹ năng (TITP)

Nếu bạn đã hoàn thành 3-5 năm thực tập sinh tại Nhật Bản trong cùng ngành nghề, bạn có thể được miễn thi kỹ năng và chuyển thẳng sang Tokutei Ginou Loại 1. Đây là con đường phổ biến nhất với người lao động Việt Nam. Tìm hiểu thêm về chương trình Thực tập sinh kỹ năng tại Nhật Bản để so sánh.

Đối tượng 2: Người lao động phổ thông thi tuyển

Bất kỳ ai (kể cả người chưa từng ở Nhật) có thể nộp đơn nếu:

  • Thi đậu bài thi kỹ năng theo ngành nghề đăng ký
  • Thi đậu bài thi tiếng Nhật (JLPT N4 hoặc JFT-Basic)
  • Được 18 tuổi trở lên

Đối tượng 3: Du học sinh tốt nghiệp

Những du học sinh đã hoàn thành khóa học tại Nhật có thể chuyển sang Tokutei Ginou nếu đáp ứng điều kiện về kỹ năng và tiếng Nhật.

Lưu ý về tiếng Nhật: Trình độ N4 là yêu cầu tối thiểu. Tuy nhiên, trong thực tế, người lao động có N3 trở lên sẽ có lợi thế hơn nhiều khi xin việc và thăng tiến. Nếu bạn chưa có chứng chỉ, hãy tham khảo hướng dẫn luyện thi JLPT của chúng tôi.

Điều kiện chuyển lên Tokutei Ginou Loại 2

Loại 2 là cấp độ cao hơn, dành cho những người muốn ở lại Nhật Bản lâu dài hoặc vĩnh viễn. Để xin Loại 2, bạn cần:

  1. Đã làm việc dưới dạng Tokutei Ginou Loại 1 trong ngành nghề tương ứng
  2. Thi đậu bài thi kỹ năng nâng cao (cấp độ cao hơn Loại 1) theo từng ngành
  3. Trình độ tiếng Nhật khoảng N3 hoặc cao hơn (tùy ngành)
  4. Được công ty bảo lãnh và đánh giá năng lực

Một điểm cần lưu ý: Loại 2 không tự động đến sau Loại 1. Bạn phải chủ động thi và xin nâng cấp. Không phải tất cả 16 ngành của Loại 1 đều có Loại 2 - ngành điều dưỡng (kaigo/介護) hiện không có Loại 2.

Để hiểu rõ hơn về quy trình tìm việc và thăng tiến tại Nhật, hãy xem hướng dẫn tìm việc làm tại Nhật Bản.

16 Ngành nghề áp dụng Tokutei Ginou Loại 1

Kể từ tháng 3/2024, Nhật Bản đã mở rộng Tokutei Ginou Loại 1 lên 16 ngành nghề:

  1. Chế biến thực phẩm và đồ uống
  2. Nhà hàng, dịch vụ ăn uống
  3. Xây dựng
  4. Đóng tàu và máy móc tàu thuyền
  5. Ô tô (bảo dưỡng, sửa chữa)
  6. Hàng không
  7. Lưu trú, khách sạn
  8. Nông nghiệp
  9. Ngư nghiệp và nuôi trồng thủy sản
  10. Vệ sinh, dọn dẹp tòa nhà
  11. Chế tạo vật liệu (kim loại, phi kim loại)
  12. Chế tạo máy công nghiệp
  13. Điện tử, điện và thông tin
  14. Điều dưỡng (介護)
  15. Logistics/Quản lý kho bãi (mới bổ sung 2024)
  16. Xử lý rác thải, tái chế (đang xem xét mở rộng)

Trong khi đó, Loại 2 chỉ áp dụng cho 11 ngành (ngoại trừ điều dưỡng và một số ngành khác).

Quyền lợi và mức lương của Tokutei Ginou

Một trong những ưu điểm lớn nhất của Tokutei Ginou so với hệ thống cũ là quyền lợi được bảo đảm theo luật lao động Nhật Bản:

  • Mức lương tương đương người Nhật cùng vị trí và kinh nghiệm
  • Được thay đổi nơi làm việc trong cùng ngành nghề (không bị ràng buộc như TITP)
  • Bảo hiểm y tế, bảo hiểm lao động bắt buộc từ phía công ty
  • Làm thêm giờ được trả lương theo luật định

Mức lương tham khảo theo ngành (Loại 1):

Ngành nghềMức lương tham khảo
Điều dưỡng (kaigo)200.000–260.000 yên/tháng
Xây dựng200.000–280.000 yên/tháng
Chế biến thực phẩm180.000–220.000 yên/tháng
Nhà hàng, F&B190.000–240.000 yên/tháng
Nông nghiệp170.000–210.000 yên/tháng
Điện tử, IT220.000–300.000 yên/tháng

Với Loại 2, mức lương thường cao hơn 10-30% do yêu cầu kỹ năng nâng cao hơn.

Để hiểu rõ hơn về quản lý tài chính khi làm việc tại Nhật, hãy xem hướng dẫn ngân hàng và tài chính cá nhân tại Nhật Bản.

Con đường từ Loại 1 đến Loại 2 và Thường trú

Nhiều người lao động Việt Nam đặt câu hỏi: "Làm Tokutei Ginou có ở Nhật mãi được không?". Câu trả lời phụ thuộc vào loại visa bạn có:

Với Loại 1:

  • Tối đa 5 năm tích lũy → sau đó phải về nước hoặc nâng cấp lên Loại 2
  • Không thể xin thường trú trực tiếp
  • Không được bảo lãnh gia đình

Với Loại 2:

  • Gia hạn vô thời hạn (mỗi 1, 3 hoặc 5 năm)
  • Sau khoảng 10 năm cư trú liên tục tại Nhật (với ít nhất 5 năm dưới tư cách công việc), có thể xin thường trú (永住権)
  • Được bảo lãnh vợ/chồng và con cái đến Nhật sinh sống và làm việc

Đây là lý do tại sao Loại 2 được coi là cánh cửa dẫn đến định cư lâu dài tại Nhật Bản.

Để hiểu rõ hơn về quản lý cuộc sống khi làm việc tại Nhật, hãy xem thêm hướng dẫn làm việc tại Nhật Bản cho người nước ngoài.

Sự thay đổi năm 2027: Chương trình ESD thay thế TITP

Nhật Bản đang có kế hoạch thay thế toàn bộ chương trình Thực tập sinh kỹ năng (TITP) bằng hệ thống mới có tên Employment for Skill Development (ESD) từ năm 2027. Sự thay đổi này ảnh hưởng như thế nào đến Tokutei Ginou?

  • Tokutei Ginou vẫn tiếp tục tồn tại và được định vị là bước "nâng cấp" sau ESD
  • Người hoàn thành ESD có thể chuyển trực tiếp sang Tokutei Ginou Loại 1
  • Các nhà tuyển dụng sẽ bắt buộc cung cấp ít nhất 100 giờ học tiếng Nhật cho nhân viên mới
  • Quyền thay đổi nơi làm việc sẽ được mở rộng hơn ngay từ chương trình ESD

Theo phân tích về hệ thống lao động nước ngoài mới của Nhật Bản, đây là cải cách lớn nhất trong lịch sử chính sách nhập cư lao động của Nhật Bản.

Để được cập nhật thường xuyên về các thay đổi chính sách và cơ hội việc làm, hãy tham khảo thêm:

Câu hỏi thường gặp về Tokutei Ginou

1. Tokutei Ginou có khác gì so với Thực tập sinh kỹ năng không? Có, khác biệt rất lớn. Tokutei Ginou là visa làm việc thực sự với mức lương bình đẳng và quyền thay đổi chủ sử dụng lao động. TITP/ESD là chương trình đào tạo kỹ năng - người tham gia bị ràng buộc với một công ty cụ thể.

2. Tôi đang là thực tập sinh, có thể chuyển sang Tokutei Ginou không? Có thể. Nếu bạn đã hoàn thành ít nhất 3 năm TITP trong cùng ngành, bạn có thể được miễn cả hai bài thi (kỹ năng và tiếng Nhật) để chuyển sang Loại 1.

3. Loại 2 có thể xin thường trú khi nào? Điều kiện xin thường trú tại Nhật là cư trú liên tục 10 năm trở lên (trong đó ít nhất 5 năm làm việc), có thu nhập ổn định, và không vi phạm pháp luật. Loại 2 không có giới hạn thời gian, giúp bạn duy trì cư trú đủ dài để đáp ứng điều kiện này.

4. Tokutei Ginou Loại 1 có được làm thêm không? Theo nguyên tắc, Tokutei Ginou không được làm thêm ngoài ngành đã đăng ký. Bạn chỉ được làm việc trong lĩnh vực được cấp phép.

5. Chi phí để xin visa Tokutei Ginou là bao nhiêu? Chi phí chính gồm: lệ phí đăng ký bài thi (khoảng 5.000-10.000 yên/bài), phí xử lý visa, và chi phí khám sức khỏe. Một số công ty hỗ trợ chi phí này cho ứng viên.

Kết luận

Tokutei Ginou là chương trình mở ra cơ hội thực sự để người lao động nước ngoài - đặc biệt là người Việt Nam - làm việc hợp pháp, được trả lương công bằng và có triển vọng định cư lâu dài tại Nhật Bản. Sự khác biệt cốt lõi giữa Loại 1 và Loại 2 nằm ở thời hạn lưu trú, quyền bảo lãnh gia đình và khả năng xin thường trú.

Nếu bạn đang lên kế hoạch sang Nhật làm việc theo diện này:

  • Ưu tiên học tiếng Nhật lên N3 hoặc cao hơn để có lợi thế tốt hơn
  • Nghiên cứu kỹ ngành nghề phù hợp với kỹ năng và mục tiêu dài hạn của bạn
  • Đặt mục tiêu Loại 2 ngay từ đầu nếu bạn muốn định cư lâu dài
  • Tham khảo các nguồn tin cậy và các trung tâm hỗ trợ lao động có uy tín

Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục Nhật Bản!

Bui Le Quan
Bui Le Quan

Người Việt Nam, sống tại Nhật Bản hơn 16 năm. Tốt nghiệp Đại học Nagoya, có 11 năm kinh nghiệm làm việc tại các công ty Nhật Bản và quốc tế. Chia sẻ thông tin hữu ích cho người Việt sống tại Nhật.

Xem hồ sơ →

Bài viết liên quan

Kinh nghiệm người Việt với visa Tokutei Ginou

Kinh nghiệm người Việt với visa Tokutei Ginou

Tổng hợp kinh nghiệm thực tế của người Việt với visa Tokutei Ginou (Kỹ năng đặc định) tại Nhật Bản: điều kiện, quy trình, 16 ngành nghề, mức lương và lộ trình định cư dài hạn.

Đọc thêm →
Con đường từ Tokutei Ginou đến vĩnh trú Nhật Bản

Con đường từ Tokutei Ginou đến vĩnh trú Nhật Bản

Hướng dẫn toàn diện con đường từ visa Tokutei Ginou (Kỹ năng đặc định) đến vĩnh trú Nhật Bản: điều kiện, lộ trình TG1 → TG2 → vĩnh trú, những điểm cần lưu ý và kế hoạch hành động thực tế cho người Việt.

Đọc thêm →
Yêu cầu tiếng Nhật cho visa Tokutei Ginou

Yêu cầu tiếng Nhật cho visa Tokutei Ginou

Hướng dẫn chi tiết về yêu cầu tiếng Nhật cho visa Tokutei Ginou (Kỹ năng đặc định): JFT-Basic và JLPT N4 khác nhau như thế nào, cần đạt bao nhiêu điểm, và lộ trình học từ con số 0 đến đủ chuẩn xin visa.

Đọc thêm →
Các tổ chức hỗ trợ Tokutei Ginou tại Nhật

Các tổ chức hỗ trợ Tokutei Ginou tại Nhật

Tìm hiểu các tổ chức hỗ trợ Tokutei Ginou tại Nhật Bản: đăng ký hỗ trợ tổ chức (登録支援機関), 10 loại hỗ trợ bắt buộc, cách tìm tổ chức phù hợp và quyền lợi của người lao động kỹ năng đặc định.

Đọc thêm →
Mang gia đình sang Nhật với Tokutei Ginou 2

Mang gia đình sang Nhật với Tokutei Ginou 2

Hướng dẫn chi tiết cách bảo lãnh gia đình sang Nhật với visa Tokutei Ginou 2 (kỹ năng đặc định số 2). Điều kiện, hồ sơ, thủ tục và những điều cần biết để đoàn tụ gia đình thành công tại Nhật Bản.

Đọc thêm →
Gia hạn và nâng cấp visa Tokutei Ginou

Gia hạn và nâng cấp visa Tokutei Ginou

Hướng dẫn chi tiết quy trình gia hạn visa Tokutei Ginou và cách nâng cấp từ loại 1 lên loại 2. Bao gồm hồ sơ cần thiết, điều kiện, thời gian xử lý và những lưu ý quan trọng cho người lao động nước ngoài tại Nhật Bản 2025.

Đọc thêm →